Hà Nội
| 1972 | Từ điển thuật ngữ thư viện học Nga-Anh-Pháp-Việt | 392 |
| 1971 | Từ điển thuật ngữ luật học Nga-Trung-Pháp-Việt | 336 |
| 1970 | Thuật ngữ mỹ thuật Pháp - Việt, Việt - Pháp | 62 |
| 1970 | Thuật ngữ sử học, dân tộc học, khảo cổ học Nga-Việt | 133 |
| 1969 | Thuật ngữ văn học - mỹ học Nga - Pháp - Việt | 55 |
| 1969 | Thuật ngữ âm nhạc Nga - Pháp - Hán Việt - Việt | 72 |